rana pipiens

rana pipiens

A student observes a rana pipiens in a classroom terrarium.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ếch đồng Bắc Mỹ: "rana pipiens" tên khoa học của một loài ếch phổ biếnBắc Mỹ, màu xanh lục hoặc nâu nhạt, với các đốm đen hình bầu dục viền trắng.
dụ sử dụng
  • (Rana pipiens is commonly found in ponds and moist meadows.)
  • (The species rana pipiens has a distinctive call during the breeding season.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rana pipiens" như một sinh vật mẫu: Trong nghiên cứu sinh học, loài ếch này thường được dùng làm sinh vật mẫu để nghiên cứu sinh lý học phát triển phôi.
    • Các thí nghiệm trên rana pipiens đã giúp hiểu hơn về quá trình hình thành chân của động vật lưỡng cư. (Experiments on rana pipiens have helped better understand the limb formation process of amphibians.)
Biến thể từ gần giống
  • Ếch đồng (common name): Tên thông thường của loài này "ếch đồng" hoặc "ếch báo" ( các đốm giống da báo).
  • Rana (danh từ): Chi ếch thuộc họ Ranidae, bao gồm nhiều loài ếch khác.
    • Rana một chi ếch lớn với hơn 50 loài trên thế giới. (Rana is a large genus of frogs with over 50 species worldwide.)
Từ đồng nghĩa
  • Ếch báo: Tên gọi khác dựa trên các đốm đen giống da báo.
  • Ếch đồng Bắc Mỹ: Tên mô tả địa môi trường sống.
Các cụm từ liên quan
  • Rana pipiens complex: Nhóm các loài ếch quan hệ gần gũi với rana pipiens.
    • Rana pipiens complex bao gồm nhiều loài ếch khó phân biệt bằng mắt thường. (The rana pipiens complex includes many frog species difficult to distinguish by eye.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "rana pipiens" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, cụm "giống như rana pipiens" có thể được dùng để so sánh với các đặc điểm của loài ếch này.